Bộ giải mã diện tích nhà đất Nhật Bản

Tin rao ở Nhật dùng 畳 (jō), 坪 (tsubo) và ㎡. Nhập con số trên tin rao — đổi sang đơn vị bạn quen, kèm cảm nhận về độ rộng thực tế.

Từ tin rao Nhật Bản

Kích thước chiếu tatami khác nhau theo vùng — cùng “6畳” có thể chênh 15%+. Tin rao bắt buộc phải ghi cả ㎡.

6 畳 · Chuẩn quảng cáo · 1.62㎡ (1.62㎡/畳)
9.72
105
sq ft
2.94
坪 (tsubo)
6.00
≈ 畳 jō
🏠 Khoảng một phòng ngủ đơn — phòng nhỏ kiểu Nhật (washitsu).

⚠️ Trước khi tin vào con số

  • ㎡ là diện tích pháp lý. 畳/坪 là đơn vị truyền thống — luôn đối chiếu với số ㎡.
  • 専有面積 vs 壁芯: Nhật thường đo từ tâm tường (壁芯), nên diện tích dùng được nhỏ hơn số ghi một chút.
  • 坪 là đơn vị truyền thống của Nhật: 1坪 ≈ 3,31㎡ ≈ 2 chiếu tatami.

Bố cục (間取り) — diện tích điển hình

Bố cụcsq ft
1R / 1K13–25140–2704–8
1DK25–30270–3238–9
1LDK30–50323–5389–15
2LDK50–70538–75315–21
3LDK70–90753–96921–27

Tra cứu nhanh 1坪 = 3,3058㎡ = 2畳 · 1畳 ≈ 1,62㎡

畳 (jō)sq ft
4.5畳7.29782.2
6畳9.721052.9
8畳12.961403.9
10畳16.201744.9
坪 (tsubo)sq ft
10坪33.135620
20坪66.171241
30坪99.2106861
50坪165.31779102

Phổ biến

6畳8畳10畳30㎡40㎡50㎡20坪30坪1R/1K1DK1LDK2LDK